menu_book
見出し語検索結果 "áp giải" (1件)
áp giải
日本語
動護送する
Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
トアイは逮捕され、サロマゲ港へ護送された。
swap_horiz
類語検索結果 "áp giải" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "áp giải" (1件)
Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
トアイは逮捕され、サロマゲ港へ護送された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)