ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "áp giải" (1件)
áp giải
日本語
動護送する
Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
トアイは逮捕され、サロマゲ港へ護送された。
類語検索結果 "áp giải" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "áp giải" (2件)
Toại bị bắt giữ và áp giải về cảng Salomague.
トアイは逮捕され、サロマゲ港へ護送された。
Cúp đặt theo tên người sáng lập giải đấu.
トロフィーは大会の創設者にちなんで名付けられました。
